tự tại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ung dung, thảnh thơi, không bị ràng buộc hay phiền não: "Tự tại" diễn tả trạng thái tinh thần an nhiên, tự do, thoát khỏi mọi sự lo âu, vướng bận.
- (Triết học) Tính nội tại, tồn tại bên trong: Trong triết học, "tự tại" chỉ cái gì đó tồn tại bên trong một sự vật, hiện tượng và không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau khi nghỉ hưu, cụ sống một cuộc đời thật tự tại. (Diễn tả cuộc sống thảnh thơi, an nhàn.)
- Dù gặp khó khăn, ông ấy vẫn giữ được phong thái tự tại. (Diễn tả thái độ bình tĩnh, ung dung trước sóng gió.)
Triết học:
- Quy luật tự tại của sự vật là điều các nhà nghiên cứu tìm hiểu. (Chỉ quy luật tồn tại bên trong bản thân sự vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống tự tại": sống một cuộc sống an nhiên, tự do, không bon chen.
- Ông lui về vườn, sống một cuộc sống tự tại.
- "Tâm tự tại": tâm hồn được an lạc, thư thái.
- Tu tập là để đạt được tâm tự tại giữa dòng đời biến động.
Biến thể và từ gần giống
- Tự tại tính (danh từ): tính chất nội tại, tính chất tồn tại bên trong (thuật ngữ triết học).
- An nhiên tự tại (cụm từ cố định): trạng thái hoàn toàn bình an, thư thái và không lo lắng.
- Giữa bao xô bồ, ai cũng mong có được phút giây an nhiên tự tại.
Từ đồng nghĩa
- Ung dung: thong thả, không vội vàng.
- Thảnh thơi: nhàn hạ, không vướng bận.
- An nhiên: bình thản, yên ổn trong tâm hồn.
- Nội tại (nghĩa triết học): tồn tại bên trong.
Từ trái nghĩa
- Bức bối: khó chịu, không thoải mái.
- Ngột ngạt: tù túng, thiếu tự do.
- Vướng víu: bị ràng buộc, không thông suốt.
- Ngoại tại (nghĩa triết học): tồn tại bên ngoài.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Tự tại như tiên": ví von cảnh sống nhàn hạ, thoát tục.
- Về quê trồng rau nuôi cá, ông cảm thấy tự tại như tiên.
- "Đến đi tự tại" (thường dùng trong Phật giáo): tinh thần tự do, không chấp trước vào sự được mất, sinh diệt.
- Hiểu được lẽ vô thường để tâm hồn được đến đi tự tại.
- Ung dung thảnh thơi.